menu_book
見出し語検索結果 "khu công nghiệp" (1件)
khu công nghiệp
日本語
フ工業団地
Nhiều nhà đầu tư nước ngoài quan tâm đến các khu công nghiệp mới.
多くの外国人投資家が新しい工業団地に興味を持っている。
swap_horiz
類語検索結果 "khu công nghiệp" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "khu công nghiệp" (2件)
Nhiều nhà đầu tư nước ngoài quan tâm đến các khu công nghiệp mới.
多くの外国人投資家が新しい工業団地に興味を持っている。
Cần ưu tiên phát triển nhà ở cho thuê tại các khu công nghiệp, khu kinh tế.
工業団地や経済特区での賃貸住宅の開発を優先する必要があります。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)