ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "khu công nghiệp" (1件)
khu công nghiệp
日本語
フ工業団地
Nhiều nhà đầu tư nước ngoài quan tâm đến các khu công nghiệp mới.
多くの外国人投資家が新しい工業団地に興味を持っている。
類語検索結果 "khu công nghiệp" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "khu công nghiệp" (3件)
Nhiều nhà đầu tư nước ngoài quan tâm đến các khu công nghiệp mới.
多くの外国人投資家が新しい工業団地に興味を持っている。
Cần ưu tiên phát triển nhà ở cho thuê tại các khu công nghiệp, khu kinh tế.
工業団地や経済特区での賃貸住宅の開発を優先する必要があります。
Mô hình khu công nghiệp sinh thái thúc đẩy liên kết cộng sinh giữa các doanh nghiệp.
生態工業団地モデルは、企業間の共生連携を促進します。
