menu_book
見出し語検索結果 "khu công nghiệp" (1件)
khu công nghiệp
日本語
フ工業団地
Nhiều nhà đầu tư nước ngoài quan tâm đến các khu công nghiệp mới.
多くの外国人投資家が新しい工業団地に興味を持っている。
swap_horiz
類語検索結果 "khu công nghiệp" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "khu công nghiệp" (1件)
Nhiều nhà đầu tư nước ngoài quan tâm đến các khu công nghiệp mới.
多くの外国人投資家が新しい工業団地に興味を持っている。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)