ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "khu công nghiệp" 1件

ベトナム語 khu công nghiệp
日本語 工業団地
例文
Nhiều nhà đầu tư nước ngoài quan tâm đến các khu công nghiệp mới.
多くの外国人投資家が新しい工業団地に興味を持っている。
マイ単語

類語検索結果 "khu công nghiệp" 0件

フレーズ検索結果 "khu công nghiệp" 1件

Nhiều nhà đầu tư nước ngoài quan tâm đến các khu công nghiệp mới.
多くの外国人投資家が新しい工業団地に興味を持っている。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |